Palestino vs Universidad de Concepcion: Kết quả & Thống kê

VĐQG Chile Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Palestino
2 - 1 H1 0-1
Đội khách Universidad de Concepcion
Ngày 05:30 · 07/09
Sân đấu Estadio Municipal de La Cisterna · Santiago de Chile
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 07/09
Sân đấu Estadio Municipal de La Cisterna · Santiago de Chile
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

4 Palestino 20 trận 33 điểm
14 Universidad de Concepcion 19 trận 19 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile Palestino 2 - 1 Universidad de Concepcion
VĐQG Chile Universidad de Concepcion 1 - 0 Palestino
VĐQG Chile Universidad de Concepcion 1 - 1 Palestino
VĐQG Chile Palestino 0 - 1 Universidad de Concepcion
VĐQG Chile Universidad de Concepcion 0 - 0 Palestino
Luis Rojas Yellow Card Universidad de Concepcion
Miguel Barbieri Yellow Card Universidad de Concepcion
Cecilio Waterman Normal Goal · Kiến tạo: Luis Rojas Universidad de Concepcion
Marcelo Eggel Penalty confirmed Palestino
Bryan Carrasco Missed Penalty Palestino
Cecilio Waterman Yellow Card Universidad de Concepcion
Miguel Barbieri Substitution 1 · Kiến tạo: David Retamal Universidad de Concepcion
Benjamín Sáez Yellow Card Universidad de Concepcion
Vicente Espinoza Yellow Card Palestino
Luis Rojas Substitution 2 · Kiến tạo: Pablo Parra Universidad de Concepcion
Marcelo Eggel Substitution 1 · Kiến tạo: Gonzalo Tapia Palestino
Joe Abrigo Substitution 2 · Kiến tạo: Francisco Montes Palestino
César Munder Normal Goal · Kiến tạo: Francisco Montes Palestino
Gonzalo Tapia Missed Penalty Palestino
Bryan Carrasco Substitution 3 · Kiến tạo: Ian Zohar Alegría Pindal Palestino
Rogelio Funes Substitution 3 · Kiến tạo: Yerco Oyanedel Universidad de Concepcion
Benjamín Sáez Substitution 4 · Kiến tạo: Jorge Espejo Universidad de Concepcion
Pablo Parra Yellow Card Universidad de Concepcion
Jeison Joaquin Fuentealba Vergara Yellow Card Universidad de Concepcion
César Munder Yellow Card Palestino
Nicolás Meza Substitution 4 · Kiến tạo: Dilan Salgado Palestino
Ronnie Fernández Substitution 5 · Kiến tạo: Albert Gómez Palestino
Gonzalo Tapia Normal Goal · Kiến tạo: Enzo Roco Palestino

Palestino

4-1-4-1

Huấn luyện viên G. Farré

Đội hình xuất phát

  • 25 S. Pérez G
  • 2 V. Espinoza D
  • 3 E. Roco D
  • 28 D. Zúñiga D
  • 17 M. Eggel M
  • 8 N. Meza M
  • 18 S. Gallegos M
  • 7 B. Carrasco F
  • 27 C. Munder F
  • 14 J. Abrigo F
  • 9 R. Fernández F

Cầu thủ dự bị

  • 31 G. Ruz D
  • 13 A. Gomez F
  • 12 Renato Canto G
  • 4 A. Ceza D
  • 15 F. Montes M
  • 24 D. Salgado F
  • 20 G. Tapia F
  • 21 M. Araya F
  • 30 I. Alegria F

Universidad de Concepcion

4-3-3

Huấn luyện viên Cristián Muñoz

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Broun G
  • 32 B. Saez D
  • 4 O. González D
  • 17 M. González D
  • 3 M. Barbieri D
  • 20 L. Rojas M
  • 16 B. Ogaz M
  • 10 J. Fuentealba M
  • 18 C. Waterman F
  • 22 R. Funes Mori F
  • 11 A. Díaz F

Cầu thủ dự bị

  • 21 J. Espejo D
  • 7 I. González F
  • 15 Y. Oyanedel D
  • 14 P. Parra M
  • 5 D. Retamal D
  • 26 Tomas roco M
  • 25 H. Salgado F
  • 13 J. Sanhueza G
  • 6 B. Ubal D
Palestino
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Universidad de Concepcion
410 Chuyền chính xác 211
14 Sút trong vòng cấm 4
5 Sút ngoài vòng cấm 5
4 Sút bị chặn 1
12 Free Kicks 13
9 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 7
6 Sút chệch mục tiêu 4
3 Việt vị 1
478 Tổng đường chuyền 286
19 Tổng cú sút 9
2 Thẻ vàng 6
10 Phạt góc 7
13 Phạm lỗi 14
0 Thẻ đỏ 0
63% Kiểm soát bóng 37%
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
Palestino Universidad de Concepcion

1X2

1 1.75 X 3.6 2 4.2

AH

H +0.75 1.16 A -0.75 1.78

O/U

O 2.5 1.7 U 2.5 2.1

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.67 N 2.1

1X2

1 2.3 X 2.38 2 4.5

AH

H +0.75 1.12 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.5 U 1.5 1.5

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 15 1-0 8.5 0-2 23 1-1 7 2-0 9.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 13 3-1 13 4-0 29 0-5 301 1-4 67 2-3 34 3-2 21 4-1 26 5-0 51 1-5 201 2-4 67 3-3 41 4-2 41 5-1 51 6-0 101 2-5 201 3-4 101 4-3 67 5-2 67 6-1 101 7-0 351 3-5 351 4-4 151 5-3 151 6-2 151 7-1 301 6-3 351

Palestino 20 cầu thủ

I. Alegria 30 · F
Số phút 18 Điểm số 6.42 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.42
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Araya 21 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Renato Canto
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Pérez 25 · G
Số phút 90 Điểm số 6.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Carrasco 7 · F
Số phút 72 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.3
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Espinoza 2 · D
Số phút 90 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
E. Roco 3 · D
Số phút 90 Điểm số 7.14 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.14
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Zúñiga 28 · D
Số phút 90 Điểm số 6.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.84
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
4
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Eggel 17 · M
Số phút 61 Điểm số 6.35 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.35
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Meza 8 · M
Số phút 88 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
6.69
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
58
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
52
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gallegos 18 · M
Số phút 90 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.2
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
63
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
3
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Munder 27 · F
Số phút 90 Điểm số 7.39 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.39
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Abrigo 14 · F
Số phút 61 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
61
Điểm số
6.24
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
47
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Fernández 9 · F
Số phút 88 Điểm số 5.97 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
88
Điểm số
5.97
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Tapia 20 · F
Số phút 29 Điểm số 7.83 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
7.83
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Salgado 24 · F
Số phút 2 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Ruz 31 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Montes 15 · M
Số phút 29 Điểm số 6.92 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
29
Điểm số
6.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gomez 13 · F
Số phút 2 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
2
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Ceza 4 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Universidad de Concepcion 20 cầu thủ

C. Waterman 18 · F
Số phút 90 Điểm số 7.62 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.62
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Espejo 21 · D
Số phút 17 Điểm số 6.07 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.07
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. González 7 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Oyanedel 15 · D
Số phút 17 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
6.27
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Parra 14 · M
Số phút 30 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
30
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. Retamal 5 · D
Số phút 45 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Salgado 25 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sanhueza 13 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Ubal 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Saez 32 · D
Số phút 73 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
L. Rojas 20 · M
Số phút 60 Điểm số 7.01 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
60
Điểm số
7.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
17
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Ogaz 16 · M
Số phút 90 Điểm số 6.48 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.48
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. González 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.92
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
9
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. González 17 · D
Số phút 90 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Funes Mori 22 · F
Số phút 73 Điểm số 6.02 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.02
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Fuentealba 10 · M
Số phút 90 Điểm số 5.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
17
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Díaz 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Barbieri 3 · D
Số phút 45 Điểm số 5.93 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.93
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
16
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Broun 1 · G
Số phút 90 Điểm số 8.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
7
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Roco
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0