O’Higgins vs Union La Calera: Kết quả, Thống kê & Đội hình

VĐQG Chile Regular Season - 22 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà O'Higgins
2 - 1 H1 2-0
Đội khách Union La Calera
Ngày 00:45 · 07/09
Sân đấu Estadio El Teniente · Rancagua
Trọng tài
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 22
Ngày 07/09
Sân đấu Estadio El Teniente · Rancagua
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 O'Higgins 20 trận 24 điểm
16 Union La Calera 20 trận 14 điểm

Đối đầu gần đây

VĐQG Chile O'Higgins 2 - 1 Union La Calera
VĐQG Chile Union La Calera 3 - 3 O'Higgins
VĐQG Chile O'Higgins 1 - 0 Union La Calera
VĐQG Chile Union La Calera 2 - 2 O'Higgins
VĐQG Chile O'Higgins 1 - 1 Union La Calera
Arnaldo Castillo Normal Goal · Kiến tạo: Felipe Faundez O'Higgins
Luis Pavez Normal Goal · Kiến tạo: Bastián Yáñez O'Higgins
Francisco Jose Pozzo Substitution 1 · Kiến tạo: Matías Campos López Union La Calera
Joaquín Soto Substitution 2 · Kiến tạo: Camilo Moya Union La Calera
Sebastián Sáez Normal Goal · Kiến tạo: Kevin Méndez Union La Calera
Bayron Oyarzo Substitution 3 · Kiến tạo: Carlos Villanueva Union La Calera
Ignacio Schor Substitution 1 · Kiến tạo: Santiago Federico Toloza O'Higgins
Walter Bou Substitution 2 · Kiến tạo: Tomas Avilés O'Higgins
Sebastián Sáez Yellow Card Union La Calera
J. Salomoni Substitution 4 · Kiến tạo: Yonathan Andía Union La Calera
Camilo Moya Yellow Card Union La Calera
Tomas Avilés Yellow Card O'Higgins
Rodrigo Perez Casada Substitution 5 · Kiến tạo: Martín Hiriart Espinoza Union La Calera
Daniel Gutiérrez Yellow Card Union La Calera
Juan Leiva Substitution 3 · Kiến tạo: Leandro Diaz O'Higgins
Bastián Yáñez Substitution 4 · Kiến tạo: Cristián Morales O'Higgins
Sebastián Sáez Penalty cancelled Union La Calera

O'Higgins

4-4-2

Huấn luyện viên Lucas Bovaglio

Đội hình xuất phát

  • 31 O. Carabalí G
  • 3 Felipe Andrés Faúndez González D
  • 22 A. Robledo D
  • 21 N. Garrido D
  • 6 L. Pavez D
  • 25 I. Schor M
  • 8 F. Ogaz M
  • 11 J. Leiva M
  • 28 W. Bou M
  • 29 B. Yáñez F
  • 9 A. Castillo F

Cầu thủ dự bị

  • 32 T. Vecino F
  • 7 S. Toloza M
  • 30 J. Tapia F
  • 1 J. Peña G
  • 13 J. Muñoz M
  • 2 C. Morales D
  • 20 L. Díaz D
  • 17 T. Avilés D
  • 34 B. Perez M

Union La Calera

4-1-4-1

Huấn luyện viên M. Cicotello

Đội hình xuất phát

  • 12 N. Espinoza G
  • 25 C. Díaz D
  • 15 J. Salomoni D
  • 27 D. Gutiérrez D
  • 4 C. Gutiérrez D
  • 23 R. Pérez M
  • 9 F. Pozzo M
  • 10 K. Méndez M
  • 29 J. Soto M
  • 7 B. Oyarzo M
  • 11 S. Sáez F

Cầu thủ dự bị

  • 17 M. Hiriart F
  • 32 Brian Nicolás Ferreyra F
  • 19 M. Campos F
  • 1 N. Avellaneda G
  • 2 Y. Andía D
  • 8 Y. Leiva M
  • 5 C. Moya M
  • 14 C. Villanueva M
  • 6 V. Lavin D
O'Higgins
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Union La Calera
460 Chuyền chính xác 275
6 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 4
2 Sút bị chặn 2
12 Free Kicks 9
5 Sút trúng mục tiêu 5
4 Thủ môn cản phá 3
6 Sút chệch mục tiêu 5
4 Việt vị 2
555 Tổng đường chuyền 374
13 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 3
2 Phạt góc 4
10 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
58% Kiểm soát bóng 42%
VĐQG Chile Bet365
Cả trận Hiệp một
O'Higgins Union La Calera

1X2

1 1.75 X 3.5 2 4.33

AH

H +0.75 1.14 A -0.75 1.8

O/U

O 2.5 1.9 U 2.5 1.9

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.8 N 1.91

1X2

1 2.38 X 2.25 2 4.75

AH

H +0.75 1.1 A -0.75 1.38

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 11 0-1 12 1-0 7.5 0-2 23 1-1 7 2-0 8.5 0-3 41 1-2 15 2-1 8.5 3-0 15 0-4 101 1-3 34 2-2 15 3-1 15 4-0 29 0-5 351 1-4 81 2-3 41 3-2 26 4-1 29 5-0 51 1-5 251 2-4 81 3-3 51 4-2 41 5-1 51 6-0 126 2-5 301 3-4 126 4-3 81 5-2 81 6-1 126 4-4 251 5-3 201 6-2 201

O'Higgins 20 cầu thủ

O. Carabalí 31 · G
Số phút 90 Điểm số 6.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.74
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
4
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Bou 28 · M
Số phút 79 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
42
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Castillo 9 · F
Số phút 90 Điểm số 7.9 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.9
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Felipe Andrés Faúndez González 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.79 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.79
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Garrido 21 · D
Số phút 90 Điểm số 6.72 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.72
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
43
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Yáñez 29 · F
Số phút 89 Điểm số 7.19 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.19
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
41
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
I. Schor 25 · M
Số phút 69 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
69
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Robledo 22 · D
Số phút 90 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Pavez 6 · D
Số phút 90 Điểm số 7.44 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.44
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
53
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Leiva 11 · M
Số phút 89 Điểm số 7.2 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
89
Điểm số
7.2
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
73
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Vecino 32 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Toloza 7 · M
Số phút 21 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
21
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Tapia 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Peña 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Muñoz 13 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Morales 2 · D
Số phút 1 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Díaz 20 · D
Số phút 1 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
1
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Avilés 17 · D
Số phút 11 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
B. Perez 34 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Ogaz 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
66
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
4
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Union La Calera 20 cầu thủ

C. Villanueva 14 · M
Số phút 25 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
25
Điểm số
6.55
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Moya 5 · M
Số phút 45 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Y. Leiva 8 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hiriart 17 · F
Số phút 3 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
3
Điểm số
6.3
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Brian Nicolás Ferreyra
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Campos 19 · F
Số phút 45 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.36
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Avellaneda 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Y. Andía 2 · D
Số phút 7 Điểm số 6.15 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.15
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Soto 29 · M
Số phút 45 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Sáez 11 · F
Số phút 90 Điểm số 7.61 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.61
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
16
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
F. Pozzo 9 · M
Số phút 45 Điểm số 6.23 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.23
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Pérez 23 · M
Số phút 87 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
87
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
39
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Oyarzo 7 · M
Số phút 65 Điểm số 5.95 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
65
Điểm số
5.95
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Méndez 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.77 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.77
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
37
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Gutiérrez 27 · D
Số phút 90 Điểm số 5.84 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
32
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
4
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Gutiérrez 4 · D
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Díaz 25 · D
Số phút 90 Điểm số 5.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Espinoza 12 · G
Số phút 90 Điểm số 5.57 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.57
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Lavin 6 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Salomoni 15 · D
Số phút 83 Điểm số 5.74 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
83
Điểm số
5.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0