Heracles vs De Graafschap: Kết quả, Thống kê & Đội hình

Hạng Nhì Hà Lan Regular Season - 5 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Heracles
5 - 0 H1 2-0
Đội khách De Graafschap
Ngày 01:00 · 05/09
Sân đấu Asito Stadium · Almelo
Trọng tài W. Wiersma
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 5
Ngày 05/09
Sân đấu Asito Stadium · Almelo
Hiệp một H1 2-0
Trọng tài W. Wiersma

Bảng xếp hạng · 2026

16 Heracles 0 trận 0 điểm
1 De Graafschap 0 trận 0 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Nhì Hà Lan Heracles 5 - 0 De Graafschap
KNVB Beker De Graafschap 0 - 2 Heracles
Hạng Nhì Hà Lan De Graafschap 5 - 3 Heracles
Hạng Nhì Hà Lan Heracles 3 - 2 De Graafschap
Friendlies Clubs Heracles 2 - 2 De Graafschap
Jean-Paul N'djoli Normal Goal · Kiến tạo: Chafik Abbas Heracles
Maurice Wrusch Yellow Card Heracles
Chafik Abbas Normal Goal · Kiến tạo: Sem Scheperman Heracles
Nart Ahmeti-Grainca Substitution 1 · Kiến tạo: Bjorn van Zijl De Graafschap
Max Hauswirth Substitution 1 · Kiến tạo: Thomas Bruns Heracles
Maurice Wrusch Substitution 2 · Kiến tạo: Mike te Wierik Heracles
Kaya Symons Substitution 2 · Kiến tạo: Fedde De Jong De Graafschap
Julian kania Substitution 3 · Kiến tạo: Kyano Kwint De Graafschap
Nolan Martens Yellow Card De Graafschap
Tristan Van Gilst Normal Goal · Kiến tạo: Thomas Bruns Heracles
gabriele finocchiaro Substitution 4 · Kiến tạo: Jorn Triep De Graafschap
Chafik Abbas Substitution 3 · Kiến tạo: David Tomic Heracles
Nolan Martens Substitution 5 · Kiến tạo: Jannes Luca·Wieckhoff De Graafschap
Jean-Paul N'djoli Normal Goal · Kiến tạo: Sem Scheperman Heracles
Djevencio van der Kust Substitution 4 · Kiến tạo: Stijn Bultman Heracles
Tristan Van Gilst Substitution 5 · Kiến tạo: Mimeirhel Benita Heracles
Manny Rodriguez Baldera Yellow Card Heracles
Ties Wieggers Yellow Card De Graafschap
Jean-Paul N'djoli Penalty Heracles

Heracles

4-2-3-1

Huấn luyện viên V. Heilmann

Đội hình xuất phát

  • 1 F. de Keijzer G
  • 15 David Vicente D
  • 4 D. Mirani D
  • 14 M. Wrusch D
  • 25 Manny D
  • 32 S. Scheperman M
  • 5 D. van der Kust M
  • 7 C. Abbas M
  • 17 T. van Gilst M
  • 18 M. Hauswirth M
  • 27 J. N'djoli F

Cầu thủ dự bị

  • 35 S. Bultman D
  • 10 T. Bruns M
  • 80 F. Fofana F
  • 16 T. Jansink G
  • 2 M. Benita D
  • 9 V. Poppler F
  • 6 D. Tomić M
  • 38 J. Wijnreder D
  • 33 L. Zeevalkink G
  • 23 M. te Wierik D
  • 26 D. van Kaam M
  • 30 D. van Oorschot F

De Graafschap

4-3-3

Huấn luyện viên T. Duivenvoorden

Đội hình xuất phát

  • 1 T. Wieggers G
  • 16 N. Martens D
  • 3 R. Besselink D
  • 15 T. Kok D
  • 21 K. Symons D
  • 24 J. Meerstadt M
  • 8 D. Warmerdam M
  • 27 N. Ahmeti-Grainca M
  • 20 Gabriele Finocchiaro F
  • 9 J. Kania F
  • 11 T. Mero F

Cầu thủ dự bị

  • 10 F. de Jong M
  • 2 J. Wieckhoff D
  • 28 J. Triep M
  • 22 P. Reverson G
  • 40 Kyano Kwint F
  • 17 N. Kaninda F
  • 23 R. Jonkers G
  • 34 Nic Hartgers M
  • 32 Tygo Grotenhuis M
  • 18 Denzel Eijken M
  • 14 Gijs Bolk D
  • 7 Bjorn van Zijl F
Heracles
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
De Graafschap
267 Chuyền chính xác 381
11 Sút trong vòng cấm 1
5 Sút ngoài vòng cấm 4
4 Sút bị chặn 0
13 Free Kicks 14
8 Sút trúng mục tiêu 3
3 Thủ môn cản phá 2
4 Sút chệch mục tiêu 2
1 Việt vị 1
352 Tổng đường chuyền 482
16 Tổng cú sút 5
2 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 1
14 Phạm lỗi 13
0 Thẻ đỏ 0
44% Kiểm soát bóng 56%
Hạng Nhì Hà Lan Bet365
Cả trận Hiệp một
Heracles De Graafschap

1X2

1 1.48 X 4.75 2 5.5

AH

H +0.75 1.11 A -0.75 2.35

O/U

O 2.5 1.3 U 2.5 3.5

O/E

O 1.98 E 1.88

BTTS

Y 1.4 N 2.75

1X2

1 1.91 X 2.88 2 4.75

AH

H +0.5 1.18 A -0.5 1.9

O/U

O 1.5 1.8 U 1.5 1.91

O/E

O 2 E 1.8
Tỷ số chính xác
0-0 29 0-1 29 1-0 15 0-2 41 1-1 11 2-0 12 0-3 51 1-2 19 2-1 9 3-0 13 0-4 126 1-3 41 2-2 13 3-1 11 4-0 21 1-4 67 2-3 29 3-2 17 4-1 17 5-0 34 1-5 201 2-4 51 3-3 29 4-2 23 5-1 29 6-0 51 2-5 151 3-4 67 4-3 41 5-2 41 6-1 51 7-0 101 3-5 151 4-4 81 5-3 67 6-2 67 7-1 81 8-0 201 5-4 126 6-3 101 7-2 126 8-1 201

Heracles 23 cầu thủ

S. Bultman 35 · D
Số phút 6 Điểm số 7 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
6
Điểm số
7
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. van Oorschot 30 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. van Kaam 26 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. te Wierik 23 · D
Số phút 27 Điểm số 7.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
7.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Zeevalkink 33 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wijnreder 38 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Tomić 6 · M
Số phút 14 Điểm số 6.81 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
14
Điểm số
6.81
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
V. Poppler 9 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Benita 2 · D
Số phút 5 Điểm số 7.03 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
5
Điểm số
7.03
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Jansink 16 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Fofana 80 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bruns 10 · M
Số phút 28 Điểm số 7.33 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
28
Điểm số
7.33
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. de Keijzer 1 · G
Số phút 90 Điểm số 7.17 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.17
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
46
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
David Vicente 15 · D
Số phút 90 Điểm số 6.89 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.89
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Mirani 4 · D
Số phút 90 Điểm số 7.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
47
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Wrusch 14 · D
Số phút 63 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Manny 25 · D
Số phút 90 Điểm số 6.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
D. van der Kust 5 · M
Số phút 84 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
84
Điểm số
6.63
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Scheperman 32 · M
Số phút 90 Điểm số 8.24 BT 0 KT 2
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
2
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Abbas 7 · M
Số phút 76 Điểm số 9 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
76
Điểm số
9
Cú sút
6
Sút trúng mục tiêu
3
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
3
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. van Gilst 17 · M
Số phút 85 Điểm số 8.09 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
85
Điểm số
8.09
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hauswirth 18 · M
Số phút 62 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
62
Điểm số
6.16
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. N'djoli 27 · F
Số phút 90 Điểm số 9.31 BT 3 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
9.31
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
4
BT
3
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

De Graafschap 23 cầu thủ

Gijs Bolk 14 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Denzel Eijken 18 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Tygo Grotenhuis 32 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Nic Hartgers 34 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Jonkers 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Kaninda 17 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kyano Kwint 40 · F
Số phút 27 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
6.24
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
P. Reverson 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Triep 28 · M
Số phút 17 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
17
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Wieckhoff 2 · D
Số phút 11 Điểm số 5.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
11
Điểm số
5.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. de Jong 10 · M
Số phút 27 Điểm số 5.8 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
27
Điểm số
5.8
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Bjorn van Zijl 7 · F
Số phút 45 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.19
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Wieggers 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.58
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
50
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
N. Martens 16 · D
Số phút 79 Điểm số 5.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
79
Điểm số
5.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
R. Besselink 3 · D
Số phút 90 Điểm số 5.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.9
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
55
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
46
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Kok 15 · D
Số phút 90 Điểm số 5.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.54
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
80
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
68
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Symons 21 · D
Số phút 63 Điểm số 5.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
5.38
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
35
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
27
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Warmerdam 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.49 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.49
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
64
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Gabriele Finocchiaro 20 · F
Số phút 73 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
73
Điểm số
6.4
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Meerstadt 24 · M
Số phút 90 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
53
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
45
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Ahmeti-Grainca 27 · M
Số phút 45 Điểm số 5.56 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.56
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Mero 11 · F
Số phút 90 Điểm số 6.54 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.54
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Kania 9 · F
Số phút 63 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
63
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0